Herhangi bir kelime yazın!

"shoplifters" in Vietnamese

kẻ trộm trong cửa hàng

Definition

Những người lấy trộm hàng hóa từ cửa hàng mà không trả tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc an ninh. Chỉ nói về kẻ trộm trong các cửa hàng.

Examples

The security guard caught two shoplifters at the supermarket.

Nhân viên bảo vệ đã bắt hai **kẻ trộm trong cửa hàng** ở siêu thị.

Shoplifters sometimes hide items in their bags.

Đôi khi, **kẻ trộm trong cửa hàng** giấu đồ vào túi của mình.

Stores use cameras to catch shoplifters.

Các cửa hàng dùng camera để bắt **kẻ trộm trong cửa hàng**.

Every month, the store deals with a few shoplifters trying to sneak out with unpaid goods.

Mỗi tháng, cửa hàng phải xử lý một vài **kẻ trộm trong cửa hàng** cố lén mang hàng ra ngoài mà không trả tiền.

They installed alarms near the doors because shoplifters kept getting away.

Họ lắp đặt chuông báo động ở gần cửa vì **kẻ trộm trong cửa hàng** liên tục bỏ trốn.

Mall security is always on the lookout for shoplifters, especially during busy sales.

Bảo vệ trung tâm thương mại luôn cảnh giác với **kẻ trộm trong cửa hàng**, đặc biệt vào thời điểm đông khách.