Herhangi bir kelime yazın!

"shoplifter" in Vietnamese

kẻ trộm vặt trong cửa hàng

Definition

Kẻ trộm vặt trong cửa hàng là người lén lút lấy đồ từ cửa hàng mà không trả tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để chỉ người, không phải hành động. Thường dùng trong bối cảnh siêu thị, cửa hàng. Phân biệt với 'kẻ trộm' (đột nhập) và 'cướp' (dùng bạo lực).

Examples

The security guard caught the shoplifter.

Nhân viên bảo vệ đã bắt được **kẻ trộm vặt trong cửa hàng**.

A shoplifter took a shirt from the store.

Một **kẻ trộm vặt trong cửa hàng** đã lấy một chiếc áo sơ mi.

The police were called because of a shoplifter.

Cảnh sát đã được gọi vì có **kẻ trộm vặt trong cửa hàng**.

They caught the shoplifter on camera stuffing candy in his pockets.

Họ đã quay lại cảnh **kẻ trộm vặt trong cửa hàng** nhét kẹo vào túi quần trên camera.

The store manager recognized the shoplifter from last week.

Quản lý cửa hàng đã nhận ra **kẻ trộm vặt trong cửa hàng** từ tuần trước.

Believe it or not, the shoplifter tried to return the stolen goods!

Tin hay không, **kẻ trộm vặt trong cửa hàng** đã cố gắng trả lại đồ ăn cắp!