Herhangi bir kelime yazın!

"shopkeeper" in Vietnamese

chủ cửa hàngngười bán hàng

Definition

Người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng nhỏ, trực tiếp bán hàng cho khách.

Usage Notes (Vietnamese)

'shopkeeper' chủ yếu dùng cho cửa hàng nhỏ, không phải siêu thị hay cửa hàng lớn. Thường nghe cảm giác thân thiện, truyền thống.

Examples

The shopkeeper greeted every customer with a smile.

**Chủ cửa hàng** chào đón từng khách hàng bằng nụ cười.

The shopkeeper closes the shop at 8 p.m.

**Chủ cửa hàng** đóng cửa lúc 8 giờ tối.

I asked the shopkeeper for help finding the milk.

Tôi nhờ **chủ cửa hàng** giúp tìm sữa.

The local shopkeeper always knows everyone’s name.

**Chủ cửa hàng** địa phương luôn nhớ tên mọi người.

After years in the neighborhood, the shopkeeper became a friend to many.

Sau bao năm ở khu phố, **chủ cửa hàng** đã trở thành bạn của nhiều người.

If you’re ever short on cash, the shopkeeper might let you pay later.

Nếu bạn thiếu tiền, **chủ cửa hàng** có thể cho bạn trả sau.