Herhangi bir kelime yazın!

"shoot up" in Vietnamese

tăng vọtchích ma túy

Definition

Chỉ việc gì đó tăng nhanh đột ngột; hoặc dùng kim tiêm để tiêm ma túy vào cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách dùng không trang trọng, phần lớn nói về sự tăng nhanh của giá cả hoặc số lượng. Nghĩa liên quan tới ma túy là từ lóng, hay dùng trong bối cảnh tội phạm hoặc sức khoẻ.

Examples

Prices for food shoot up after a storm.

Giá thực phẩm **tăng vọt** sau bão.

The boy shot up five inches last year.

Cậu bé năm ngoái **cao lên** đến 5 inch.

Some people shoot up drugs to get high.

Một số người **chích ma túy** để phê.

Gas prices really shot up overnight.

Giá xăng **tăng vọt** chỉ sau một đêm.

He used to shoot up behind the old building.

Anh ấy từng **chích ma túy** sau tòa nhà cũ.

If interest rates shoot up, loans get more expensive.

Nếu lãi suất **tăng vọt**, vay tiền sẽ đắt hơn.