Herhangi bir kelime yazın!

"shoop" in Indonesian

shoop (từ lóng mạng)chỉnh sửa (ảnh) bằng Photoshop cho vui

Definition

‘Shoop’ không phải là từ chính thức, thường dùng trên mạng để chỉ việc chỉnh sửa ảnh hài hước hoặc nhắc đến bài hát của Salt-N-Pepa.

Usage Notes (Indonesian)

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trên mạng, từ này thường chỉ chỉnh sửa ảnh vui nhộn. Không nhầm với 'shop' (mua sắm). Đôi khi nhắc đến bài hát của Salt-N-Pepa.

Examples

Can you shoop this photo to make it funny?

Bạn có thể **shoop** bức ảnh này cho vui được không?

I saw a funny shoop of a cat online.

Tôi thấy một **shoop** hài hước về con mèo trên mạng.

They like to shoop celebrities into funny situations.

Họ thích **shoop** người nổi tiếng vào các tình huống hài hước.

If that picture is real, I’ll eat my hat—it’s obviously been shooped!

Nếu bức hình đó thật, tôi sẽ ăn mũ—rõ ràng nó đã bị **shoop** rồi!

She spent hours shooping her vacation photos before posting them.

Cô ấy đã mất hàng giờ để **shoop** ảnh kỳ nghỉ trước khi đăng lên.

Remember the old Salt-N-Pepa song, 'Shoop'? It’s still a classic!

Bạn còn nhớ bài hát '**Shoop**' cũ của Salt-N-Pepa không? Đến giờ vẫn là huyền thoại!