Herhangi bir kelime yazın!

"shivered" in Vietnamese

run lênrùng mình

Definition

Cơ thể rung nhẹ do lạnh, sợ hãi hoặc bị kích thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở thì quá khứ. Hay đi với 'from cold', 'with fear' hoặc 'at the thought'. Đừng nhầm với 'shudder' (rùng mình mạnh thường do sợ hoặc ghê tởm).

Examples

She shivered in the cold wind.

Cô ấy **run lên** trong gió lạnh.

He shivered with fear during the scary movie.

Anh ấy **run lên** vì sợ khi xem phim kinh dị.

The dog shivered after falling in the water.

Chú chó **run lên** sau khi rơi xuống nước.

I shivered just thinking about walking home in this weather.

Tôi **rùng mình** chỉ nghĩ đến việc phải đi bộ về nhà trong thời tiết này.

Everyone shivered when the door suddenly slammed shut.

Mọi người **rùng mình** khi cánh cửa bất ngờ đóng sầm lại.

She shivered at the sound of thunder last night.

Cô ấy **rùng mình** khi nghe tiếng sấm đêm qua.