"shivah" in Vietnamese
Definition
Shivah là nghi thức tang lễ của người Do Thái kéo dài bảy ngày sau khi một thành viên thân thiết trong gia đình qua đời, trong đó gia đình và bạn bè tụ họp để tưởng nhớ và an ủi nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shivah' chỉ dùng riêng cho nghi thức tang của người Do Thái, không dùng cho các tôn giáo khác. Thường gặp trong cụm 'ngồi shivah' (nghĩa là dự nghi thức). Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc tôn giáo.
Examples
The family began shivah after the funeral.
Gia đình bắt đầu **shivah** sau khi tang lễ kết thúc.
Many friends visited during shivah to offer support.
Nhiều bạn bè đã đến thăm trong thời gian **shivah** để động viên.
Shivah lasts for seven days.
**Shivah** kéo dài bảy ngày.
We went to sit shivah with the family last night.
Tối qua chúng tôi đã đến dự **shivah** cùng gia đình.
During shivah, people often share stories about the person who passed away.
Trong thời gian **shivah**, mọi người thường kể lại những câu chuyện về người đã khuất.
It’s common to bring food when visiting someone sitting shivah.
Khi đến thăm người đang ngồi **shivah**, thường mang theo đồ ăn.