Herhangi bir kelime yazın!

"shiva" in Vietnamese

Shiva (vị thần Ấn Độ giáo)shiva (lễ tang Do Thái)

Definition

‘Shiva’ có thể chỉ vị thần chính của Ấn Độ giáo hoặc thời gian tang lễ kéo dài một tuần trong truyền thống Do Thái khi có người thân qua đời.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Shiva’ về tang lễ chỉ dùng trong văn hóa Do Thái. Khi nói về vị thần, chú ý phát âm khác biệt. Cần xem rõ ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa. Không nhầm với ‘Sheva’ là số bảy trong tiếng Do Thái.

Examples

During shiva, friends visit the family to offer comfort.

Trong thời gian **shiva**, bạn bè đến thăm gia đình để an ủi họ.

Shiva is an important god in Hinduism.

**Shiva** là một vị thần quan trọng trong Ấn Độ giáo.

The family sat for shiva after their loss.

Gia đình đã ngồi **shiva** sau mất mát của họ.

Many people bring food to the house during shiva to help the mourners.

Nhiều người mang đồ ăn đến nhà trong thời gian **shiva** để chia sẻ với người đang chịu tang.

In Hindu stories, Shiva is both a creator and a destroyer.

Trong các câu chuyện Hindu, **Shiva** vừa là đấng sáng tạo vừa là kẻ hủy diệt.

You can always tell when someone is sitting shiva by the open door and the quiet atmosphere inside.

Bạn luôn có thể nhận ra khi ai đó đang ngồi **shiva** nhờ cánh cửa mở và bầu không khí yên tĩnh trong nhà.