Herhangi bir kelime yazın!

"shit a brick" in Vietnamese

sốc vãi (tục)chết khiếp

Definition

Một cách nói tục chỉ cảm giác vô cùng sốc, sửng sốt hoặc hoảng sợ trước điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ tục tĩu, chỉ nên dùng với bạn thân hoặc trong môi trường thân mật, không phù hợp với nơi nghiêm túc. Mạnh hơn nhiều so với 'freak out'.

Examples

When I saw the snake in my bed, I shit a brick.

Tôi **chết khiếp** khi thấy con rắn trên giường mình.

He would shit a brick if he knew how much this costs.

Nếu anh ấy biết giá này thì chắc chắn sẽ **sốc vãi**.

My mom almost shit a brick when I told her the news.

Khi tôi nói tin đó, mẹ tôi suýt nữa thì **sốc vãi** luôn.

I nearly shit a brick when the lights went out during the storm.

Tôi suýt nữa thì **chết khiếp** khi bị cúp điện giữa cơn bão.

You should've seen his face—he shit a brick when he saw his surprise party.

Bạn nên thấy mặt anh ấy—thấy tiệc bất ngờ là anh ấy **sốc vãi** luôn.

I shit a brick when my boss called me into his office for no reason.

Tôi **sốc vãi** khi sếp gọi vào phòng mà không có lý do gì.