Herhangi bir kelime yazın!

"shipman" in Vietnamese

thủy thủ (cổ)thủy nhân (lịch sử)

Definition

Người làm việc trên tàu hoặc điều khiển tàu, chủ yếu dùng trong văn cảnh cổ hoặc lịch sử để chỉ thuỷ thủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Shipman' là từ cổ, chỉ gặp trong văn học, truyện xưa hoặc lịch sử; trong tiếng Việt hiện đại thường dùng 'thủy thủ', 'người đi biển'.

Examples

The shipman steered the boat through the storm.

**Thủy thủ** đã lái con thuyền qua cơn bão.

The shipman checked the sails every morning.

**Thủy thủ** kiểm tra các cánh buồm mỗi sáng.

In old stories, a shipman traveled around the world.

Trong những câu chuyện xưa, một **thủy thủ** đã đi khắp thế giới.

He looked like a shipman from an old adventure novel.

Anh ấy trông giống một **thủy thủ** trong tiểu thuyết phiêu lưu xưa.

You'd find a shipman among Chaucer's pilgrims.

Bạn sẽ thấy một **thủy thủ** trong số các người hành hương của Chaucer.

Most people don't use the word shipman anymore, but it's great for stories set in the past.

Ngày nay hiếm ai dùng từ **thủy thủ**, nhưng nó rất hợp cho các truyện cổ.