Herhangi bir kelime yazın!

"ship" in Vietnamese

tàu thuỷgiao hàng (vận chuyển)ship (ủng hộ cặp đôi)

Definition

Tàu thuỷ là phương tiện lớn di chuyển trên biển để chở người hoặc hàng hoá. 'Ship' còn có nghĩa gửi hàng hoặc ủng hộ một cặp đôi (trên mạng).

Usage Notes (Vietnamese)

'Tàu thuỷ' chỉ dùng cho tàu lớn, không phải thuyền nhỏ. Động từ 'giao hàng' dùng trong gửi hàng, bưu kiện. Trong mạng, 'ship' là ghép đôi nhân vật hư cấu.

Examples

The ship is leaving the port.

**Tàu thuỷ** đang rời cảng.

They built a big ship to carry cars.

Họ đã đóng một **tàu thuỷ** lớn để chở xe hơi.

We saw a ship on the horizon.

Chúng tôi đã nhìn thấy một **tàu thuỷ** ở đường chân trời.

The company will ship your package tomorrow.

Công ty sẽ **giao hàng** cho bạn vào ngày mai.

My dream is to travel the world by ship.

Ước mơ của tôi là đi vòng quanh thế giới bằng **tàu thuỷ**.

They really ship those two characters in the show.

Họ thật sự **ship** hai nhân vật đó trong phim.