"shine on" in Vietnamese
Definition
Chiếu ánh sáng lên ai hoặc vật nào đó, hoặc tiếp tục toả sáng về niềm hy vọng, tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với mặt trời, mặt trăng hoặc đèn. 'shine on!' mang ý khích lệ. Không nhầm lẫn với 'shine' riêng lẻ, chỉ phát sáng.
Examples
The moon shines on the lake at night.
Mặt trăng vào ban đêm **chiếu sáng lên** mặt hồ.
Let your light shine on others.
Hãy để ánh sáng của bạn **chiếu sáng lên** những người khác.
The sun will shine on us tomorrow.
Ngày mai mặt trời sẽ **chiếu sáng lên** chúng ta.
No matter what happens, just shine on!
Dù xảy ra điều gì, hãy cứ **toả sáng** nhé!
Her optimism always seems to shine on, even in tough times.
Sự lạc quan của cô ấy dường như lúc nào cũng **toả sáng**, ngay cả trong thời khó khăn.
It’s so dark out, but the streetlights still shine on.
Bên ngoài rất tối nhưng đèn đường vẫn **chiếu sáng**.