Herhangi bir kelime yazın!

"shift gears" in Vietnamese

chuyển sốchuyển hướng

Definition

Chuyển số khi lái xe hoặc nhanh chóng thay đổi cách làm hoặc cách nghĩ.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho nghĩa lái xe hoặc chuyển chủ đề, tốc độ, cách làm. Thường nói 'let's shift gears' khi muốn đổi chủ đề hay hướng đi.

Examples

You need to shift gears when the car goes uphill.

Khi xe lên dốc, bạn cần phải **chuyển số**.

Let’s shift gears and talk about your plans.

Chúng ta hãy **chuyển hướng** và nói về kế hoạch của bạn nhé.

He had to shift gears quickly during the meeting.

Anh ấy phải **chuyển hướng** rất nhanh trong cuộc họp.

Things weren’t working out, so we decided to shift gears and try a new approach.

Mọi thứ không ổn nên chúng tôi quyết định **chuyển hướng** và thử cách mới.

Okay, let’s shift gears—what’s next on the agenda?

Được rồi, **chuyển hướng nào**—tiếp theo trong chương trình là gì?

After finishing the project, it was time to shift gears and focus on family.

Sau khi hoàn thành dự án, đã đến lúc **chuyển hướng** để tập trung cho gia đình.