"shiel" in Vietnamese
Definition
Một căn lều nhỏ, thường được người chăn cừu dùng làm nơi trú ẩn ở nông thôn hoặc vùng núi. Từ này giờ chủ yếu dùng trong văn học cổ hoặc nói về nước Anh/Scotland xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này không dùng trong đời sống hằng ngày, chỉ gặp khi nói về văn hóa, lịch sử Anh/Scotland hoặc trong sách cổ. Không nên nhầm lẫn với các từ đồng âm.
Examples
The shepherd built a shiel to rest in during the night.
Người chăn cừu đã dựng một **túp lều** để nghỉ vào ban đêm.
The old shiel by the river has been empty for years.
Căn **túp lều** cũ bên bờ sông đã bỏ trống nhiều năm rồi.
Farmers sometimes used a shiel as shelter from storms.
Nông dân đôi khi dùng **túp lều** để trú bão.
Legends say the old shiel on the hill is haunted.
Truyền thuyết kể rằng căn **túp lều** cũ trên đồi bị ma ám.
He spent the summer living in a remote shiel far from town.
Anh ấy đã sống cả mùa hè trong một **túp lều** hẻo lánh cách xa thị trấn.
You can still find ruined shiels scattered across the Scottish hills.
Bạn vẫn có thể bắt gặp **túp lều** đổ nát rải rác trên đồi Scotland.