Herhangi bir kelime yazın!

"sheng" in Vietnamese

sheng (nhạc cụ Trung Quốc)

Definition

Sheng là một loại nhạc cụ truyền thống của Trung Quốc gồm nhiều ống đứng, thổi hơi để tạo ra âm thanh. Đây là một trong những nhạc cụ hơi tự do cổ nhất của Trung Quốc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sheng' thường dùng khi nói đến nhạc cụ gốc Trung Quốc; ít khi dùng cho nghĩa khác. Hay gặp trong các ngữ cảnh về âm nhạc truyền thống hoặc văn hóa.

Examples

The musician played the sheng during the concert.

Nhạc sĩ đã chơi **sheng** trong buổi hòa nhạc.

A sheng can create beautiful melodies.

Một chiếc **sheng** có thể tạo ra những giai điệu tuyệt đẹp.

My friend is learning to play the sheng.

Bạn tôi đang học chơi **sheng**.

Have you ever seen a sheng up close? It's really unique.

Bạn từng nhìn thấy **sheng** gần chưa? Nó thực sự độc đáo đấy.

Many Chinese orchestras feature the sheng in traditional pieces.

Nhiều dàn nhạc Trung Quốc dùng **sheng** trong những bản nhạc truyền thống.

He collects rare instruments, and his favorite is the sheng.

Anh ấy sưu tầm nhạc cụ hiếm, và yêu thích nhất là **sheng**.