Herhangi bir kelime yazın!

"shed light upon" in Vietnamese

làm sáng tỏgiải thích rõ

Definition

Khiến một vấn đề hoặc sự việc trở nên dễ hiểu hơn nhờ đưa ra thông tin hoặc giải thích mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thành ngữ trang trọng, thường dùng trong nghiên cứu, giải thích hoặc khi phát hiện sự thật. Chỉ dùng theo nghĩa bóng, không dùng cho nghĩa đen.

Examples

The new evidence helped shed light upon the case.

Bằng chứng mới đã giúp **làm sáng tỏ** vụ án.

The report will shed light upon the causes of the accident.

Báo cáo sẽ **làm sáng tỏ** nguyên nhân vụ tai nạn.

Can you shed light upon what happened here?

Bạn có thể **làm sáng tỏ** chuyện gì đã xảy ra ở đây không?

Her explanation really shed light upon why the project failed.

Giải thích của cô ấy thực sự đã **làm sáng tỏ** lý do dự án thất bại.

The documentary hopes to shed light upon animal cruelty in the industry.

Bộ phim tài liệu hy vọng sẽ **làm sáng tỏ** tình trạng ngược đãi động vật trong ngành này.

Could you shed light upon your decision process for us?

Bạn có thể **giải thích rõ** cho chúng tôi về quá trình ra quyết định không?