Herhangi bir kelime yazın!

"sheathed" in Vietnamese

bọcbao bọcđược bọc ngoài

Definition

Một vật được bao phủ hoặc bọc trong một lớp bảo vệ, như thanh kiếm để trong vỏ hay dây điện bọc nhựa.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Hay gặp với vũ khí, dây điện hoặc móng vuốt động vật. Không dùng để chỉ người.

Examples

The knight carried a sheathed sword at his side.

Hiệp sĩ mang một thanh kiếm đã được **bọc** bên hông.

The cable was sheathed in plastic for safety.

Dây cáp được **bọc** nhựa để đảm bảo an toàn.

The tiger’s claws were sheathed as it walked slowly.

Móng vuốt của con hổ đã được **bọc** khi nó bước chậm.

He drew the dagger, which had been sheathed under his cloak.

Anh ta rút con dao găm đã được **bọc** dưới áo choàng của mình.

The wires inside the wall are sheathed so they don’t get damaged.

Dây điện bên trong tường được **bọc** để không bị hỏng.

She handed him a sheathed knife, warning him to be careful.

Cô ấy đưa cho anh ta một con dao đã được **bọc**, dặn phải cẩn thận.