"sheath" in Vietnamese
Definition
‘Bao kiếm’ hoặc ‘vỏ bọc’ là lớp bao bằng da, kim loại hoặc vật liệu khác dùng để chứa hoặc bảo vệ vật dài và nhỏ như dao, kiếm, hoặc dây cáp. Thuật ngữ này cũng dùng cho mọi lớp vỏ bảo vệ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bao kiếm’ chuyên chỉ bao của dao, kiếm; ‘vỏ bọc’ dùng cho dây cáp, các lớp bảo vệ trong công nghệ hoặc sinh học. ‘Sheath’ là từ trang trọng, không dùng cho ‘sheath dress’ (đầm ôm sát người).
Examples
He put his sword back in its sheath.
Anh ấy đặt lại thanh kiếm vào **bao kiếm**.
The cable has a protective sheath to prevent damage.
Dây cáp có một lớp **vỏ bọc** bảo vệ để tránh hư hại.
Please clean the sheath before using your knife again.
Vui lòng làm sạch **bao kiếm** trước khi dùng dao.
The technician removed the sheath to check the wires inside.
Kỹ thuật viên đã tháo **vỏ bọc** để kiểm tra các dây bên trong.
Be careful when sliding the blade into the sheath.
Cẩn thận khi luồn lưỡi dao vào **bao kiếm**.
After years of use, the leather sheath had become worn and soft.
Sau nhiều năm sử dụng, **bao kiếm** da đã trở nên mềm và mòn đi.