Herhangi bir kelime yazın!

"sharky" in Vietnamese

giống cá mậpláu cá (theo kiểu cá mập)

Definition

Có vẻ ngoài, hành động hoặc thái độ giống cá mập; cũng chỉ người láu cá, sắc sảo hoặc hung hăng như cá mập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng một cách vui vẻ, mỉa mai hoặc nhẹ nhàng châm biếm; không nên dùng trong các văn bản trang trọng. Có thể là biệt danh hoặc cách gọi vui giữa bạn bè.

Examples

He gave me a sharky smile.

Anh ấy cười với tôi bằng một nụ cười **giống cá mập**.

A sharky character swam in the cartoon.

Một nhân vật **giống cá mập** bơi trong phim hoạt hình.

Their business tactics are pretty sharky.

Chiêu trò kinh doanh của họ khá là **láu cá**.

Don't trust his sharky advice—he's always looking for an advantage.

Đừng tin vào lời khuyên **láu cá** của anh ta—anh ấy luôn tìm cách lợi cho mình.

She can get a little sharky when negotiating deals.

Cô ấy có thể trở nên hơi **láu cá** khi đàm phán.

My friends call me Sharky because I never lose at poker.

Bạn bè gọi tôi là **giống cá mập** vì tôi chưa bao giờ thua poker.