"shamefully" in Vietnamese
Definition
Làm điều gì đó khiến bản thân hoặc người khác cảm thấy xấu hổ, thường là do hành động sai trái hoặc không đáng tự hào.
Usage Notes (Vietnamese)
'một cách đáng xấu hổ' thường dùng trong văn viết hoặc hoàn cảnh trang trọng để phê phán mạnh mẽ ai đó ('shamefully late'). Không nên nhầm với 'shamelessly' (một cách trơ tráo).
Examples
He shamefully admitted his mistake.
Anh ấy đã thừa nhận sai lầm của mình **một cách đáng xấu hổ**.
The students shamefully cheated on the test.
Các học sinh đã **một cách đáng xấu hổ** gian lận trong kỳ thi.
She shamefully avoided talking to her friend after the argument.
Cô ấy đã **một cách đáng xấu hổ** tránh nói chuyện với bạn mình sau cuộc cãi vã.
He was shamefully late to the meeting and blamed the traffic.
Anh ấy đã đến cuộc họp **một cách đáng xấu hổ** trễ và đổ lỗi cho giao thông.
The city has shamefully neglected its homeless population.
Thành phố đã **một cách đáng xấu hổ** bỏ mặc những người vô gia cư.
They shamefully tried to hide the truth instead of owning up to their actions.
Họ đã **một cách đáng xấu hổ** cố che giấu sự thật thay vì nhận trách nhiệm.