"shake off" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ một cảm giác, vấn đề hoặc bệnh tật không mong muốn bằng nỗ lực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với cảm xúc, bệnh tật, hoặc thói quen xấu (ví dụ: 'shake off a cold', 'shake off a follower'). Không dùng cho việc lắc vật thể vật lý.
Examples
I can't shake off this cold.
Tôi không thể **thoát khỏi** cảm lạnh này.
She tried to shake off her fear before the test.
Cô ấy cố **gạt bỏ** nỗi sợ trước kỳ thi.
We need to shake off these old habits.
Chúng ta cần **thoát khỏi** những thói quen cũ này.
He just can't seem to shake off the feeling that something's wrong.
Anh ấy cứ cảm thấy có điều gì đó không ổn và không thể **thoát khỏi** cảm giác này.
After jogging, it's hard to shake off the tiredness right away.
Sau khi chạy bộ, rất khó để **gạt bỏ** sự mệt mỏi ngay lập tức.
She sped up to shake off the car following her.
Cô ấy tăng tốc để **thoát khỏi** chiếc xe đang bám theo mình.