Herhangi bir kelime yazın!

"shake like a leaf" in Vietnamese

run lên bần bật như lá

Definition

Vì sợ hãi hoặc lạnh mà cơ thể run rẩy mạnh, giống như chiếc lá rung trong gió.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người hoặc động vật, không dùng cho đồ vật hay máy móc. Chủ yếu dùng trong văn nói, miêu tả sự run rẩy rõ rệt do sợ hoặc lạnh.

Examples

He was shaking like a leaf after watching the scary movie.

Xem xong phim kinh dị, anh ấy **run lên bần bật như lá**.

She stood on stage and shook like a leaf.

Cô ấy đứng trên sân khấu và **run lên bần bật như lá**.

The little dog shook like a leaf during the thunderstorm.

Con chó nhỏ **run lên bần bật như lá** trong cơn giông.

By the time I got off the roller coaster, I was shaking like a leaf.

Sau khi xuống tàu lượn siêu tốc, tôi **run lên bần bật như lá**.

He tried to act brave, but you could see he was shaking like a leaf.

Anh ấy cố tỏ ra dũng cảm nhưng rõ ràng đang **run lên bần bật như lá**.

After hearing the bad news, my hands were shaking like a leaf.

Sau khi nghe tin xấu, tay tôi **run lên bần bật như lá**.