Herhangi bir kelime yazın!

"shags" in Vietnamese

chim cốc (loài chim biển)quan hệ tình dục (tiếng lóng, thô tục)

Definition

'Chim cốc' là một loài chim biển. Ở Anh, 'shag' còn là tiếng lóng chỉ quan hệ tình dục (thô tục).

Usage Notes (Vietnamese)

Từ ‘shags’ về chim là trung tính; nghĩa lóng về tình dục thì rất thô và chỉ dùng trong hoàn cảnh không lịch sự, nhất là khi dùng như 'shags around'.

Examples

We saw many shags on the rocks by the sea.

Chúng tôi đã thấy nhiều **chim cốc** trên các mỏm đá bên biển.

The field trip included watching shags and other seabirds.

Chuyến đi thực địa bao gồm việc quan sát **chim cốc** và các loài chim biển khác.

Shags have long necks and dark feathers.

**Chim cốc** có cổ dài và lông màu đen.

Apparently, he shags around whenever he's single.

Nghe nói, anh ta thường xuyên **lăng nhăng** mỗi khi độc thân.

Those cliffs are famous for the hundreds of shags that nest there.

Những vách đá đó nổi tiếng vì có hàng trăm **chim cốc** làm tổ ở đó.

My friend always jokes that her ex-boyfriend only shags on weekends.

Bạn tôi lúc nào cũng đùa rằng người yêu cũ của cô ấy chỉ **quan hệ** vào cuối tuần.