"shackle" in Vietnamese
Definition
Vật bằng kim loại như dây xích hay vòng sắt dùng để khóa hoặc hạn chế tay chân; cũng dùng để chỉ bất cứ điều gì giới hạn tự do hoặc sự di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Shackle' thường dùng theo nghĩa ẩn dụ trong văn phong trang trọng hoặc lịch sử ('xiềng xích của truyền thống'). Đừng nhầm với 'handcuffs' (chỉ dùng cho tay). Cũng có thể dùng như động từ (shackle sb: trói buộc ai đó).
Examples
The prisoner wore shackles on his ankles.
Tù nhân đeo **xiềng xích** ở mắt cá chân.
Slaves were often placed in shackles.
Nô lệ thường bị đặt vào **xiềng xích**.
He tried to break free from the shackles.
Anh ấy cố gắng thoát khỏi **xiềng xích**.
Sometimes fear can become a mental shackle.
Đôi khi nỗi sợ có thể trở thành **xiềng xích** trong tâm trí.
The new law aims to remove the shackles of bureaucracy for small businesses.
Luật mới nhằm gỡ bỏ **xiềng xích** quan liêu cho doanh nghiệp nhỏ.
Years of poverty acted as shackles, holding him back from his dreams.
Nhiều năm nghèo khó là **xiềng xích** ngăn cản anh ấy đạt đến ước mơ.