"settle up with" in Vietnamese
Definition
Trả tiền cho ai đó để không còn nợ nần, thường dùng khi chia tiền sau buổi ăn hoặc hoạt động chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật sau khi dùng chung bữa ăn, chia tiền. Không giống 'settle down'. Thường dùng cho tiền, đôi khi là ơn huệ nhỏ.
Examples
I need to settle up with you for lunch yesterday.
Tôi cần **thanh toán với** bạn tiền bữa trưa hôm qua.
Let's settle up with the waiter before we leave.
Chúng ta hãy **thanh toán với** phục vụ trước khi đi.
Did you settle up with your roommate for the bills?
Bạn đã **thanh toán với** bạn cùng phòng tiền hóa đơn chưa?
I'll settle up with you next week when I get paid.
Tôi sẽ **thanh toán với** bạn vào tuần sau khi nhận lương.
Remind me to settle up with Joe before the trip.
Nhắc mình **thanh toán với** Joe trước chuyến đi nhé.
After dinner, everyone wanted to settle up with the host right away.
Sau bữa tối, mọi người đều muốn **thanh toán với** chủ nhà ngay lập tức.