Herhangi bir kelime yazın!

"settle up with" in Indonesian

thanh toán vớitrả tiền cho

Definition

Trả hết tiền còn nợ cho ai đó, thường dùng khi chia tiền sau khi cùng tham gia một hoạt động.

Usage Notes (Indonesian)

Hay dùng sau khi chia tiền với bạn bè, đồng nghiệp. Thường chỉ về tiền, đôi khi là ơn nhỏ. Không nhầm với 'settle down'.

Examples

I need to settle up with you for lunch yesterday.

Tôi cần **thanh toán với** bạn tiền bữa trưa hôm qua.

Let's settle up with the waiter before we leave.

Trước khi đi, hãy **thanh toán với** bồi bàn.

Did you settle up with your roommate for the bills?

Bạn đã **thanh toán với** bạn cùng phòng tiền hóa đơn chưa?

I'll settle up with you next week when I get paid.

Tuần sau nhận lương tôi sẽ **thanh toán với** bạn.

Remind me to settle up with Joe before the trip.

Nhắc tôi **thanh toán với** Joe trước chuyến đi nhé.

After dinner, everyone wanted to settle up with the host right away.

Sau bữa tối, mọi người đều muốn **thanh toán với** chủ nhà ngay.