"settle into" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu cảm thấy quen thuộc, thoải mái với nơi ở, công việc hoặc cuộc sống mới sau khi có sự thay đổi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'nhà mới', 'công việc mới', 'cuộc sống mới'. Không dùng để chỉ ổn định cuộc sống lâu dài như 'settle down'.
Examples
It took me a few weeks to settle into my new apartment.
Tôi mất vài tuần để thật sự **ổn định** ở căn hộ mới.
Children usually need some time to settle into a new school.
Trẻ em thường cần thời gian để **làm quen** với trường mới.
He found it hard to settle into his new routine at first.
Ban đầu, anh ấy thấy khó **ổn định** với thói quen mới.
After a month, I finally feel like I’ve settled into life in the city.
Sau một tháng, cuối cùng tôi cũng cảm thấy mình đã thật sự **làm quen** với cuộc sống ở thành phố.
Give yourself time to settle into your new job—no one expects you to know everything on day one.
Hãy cho mình thời gian để **làm quen** với công việc mới—không ai mong bạn biết hết mọi thứ vào ngày đầu tiên đâu.
We moved last year, but it took the whole family a while to really settle into our new home.
Chúng tôi chuyển nhà năm ngoái, nhưng cả gia đình phải mất một thời gian mới **làm quen** được với nhà mới.