"set your heart on" in Vietnamese
Definition
Rất muốn đạt được điều gì đó, biến nó thành mục tiêu lớn nhất của bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho mong muốn thực sự mạnh mẽ, không phải ý thích nhất thời. Thường theo sau bằng mục tiêu cụ thể ('set your heart on một chiếc xe mới').
Examples
She has set her heart on becoming a doctor.
Cô ấy **hết lòng mong muốn** trở thành bác sĩ.
I set my heart on that blue bicycle.
Tôi **hết lòng mong muốn** chiếc xe đạp màu xanh đó.
They set their hearts on moving to the city.
Họ **hết lòng mong muốn** chuyển lên thành phố.
If you set your heart on something, don’t give up easily.
Nếu bạn **hết lòng mong muốn** điều gì đó, đừng dễ dàng bỏ cuộc.
He really set his heart on that promotion, so he's working extra hard.
Anh ấy thực sự **hết lòng mong muốn** thăng chức, nên đang làm việc chăm chỉ hơn.
Ever since she was a kid, she’s set her heart on traveling the world.
Từ nhỏ cô ấy đã **hết lòng mong muốn** được du lịch khắp thế giới.