Herhangi bir kelime yazın!

"set up shop" in Vietnamese

mở cửa hàngbắt đầu kinh doanh

Definition

Bắt đầu kinh doanh hoặc mở cửa hàng mới, văn phòng hoặc dịch vụ ở một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, thường dùng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc cá nhân khởi nghiệp. Cũng ám chỉ mở kinh doanh trực tuyến.

Examples

My parents decided to set up shop in the city center.

Bố mẹ tôi quyết định **mở cửa hàng** ở trung tâm thành phố.

We want to set up shop near the train station.

Chúng tôi muốn **mở cửa hàng** gần ga tàu.

She plans to set up shop after graduating from college.

Cô ấy dự định **mở cửa hàng** sau khi tốt nghiệp đại học.

Last summer, a group of friends set up shop selling smoothies at the beach.

Mùa hè năm ngoái, một nhóm bạn đã **mở cửa hàng** bán sinh tố ở bãi biển.

Many tech startups set up shop online instead of renting physical space.

Nhiều công ty startup công nghệ **mở cửa hàng online** thay vì thuê mặt bằng.

If you set up shop here, you’ll get a lot of foot traffic from tourists.

Nếu bạn **mở cửa hàng** ở đây, bạn sẽ thu hút được nhiều khách du lịch.