Herhangi bir kelime yazın!

"set the stage for" in Vietnamese

tạo tiền đềchuẩn bị nền tảng

Definition

Chuẩn bị điều kiện cần thiết để một việc gì đó xảy ra; làm cho điều gì đó có khả năng diễn ra trong tương lai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sự chuẩn bị cho một sự kiện hoặc kết quả nào đó. Hay đi kèm với danh từ như 'thành công', 'sự thay đổi'.

Examples

The teacher's explanation set the stage for the experiment.

Giải thích của giáo viên **tạo tiền đề** cho thí nghiệm.

Their hard work set the stage for success.

Nỗ lực chăm chỉ của họ **tạo tiền đề** cho thành công.

Good planning set the stage for the event to go smoothly.

Lập kế hoạch tốt **tạo tiền đề** để sự kiện diễn ra suôn sẻ.

Her research really set the stage for changes in medicine.

Nghiên cứu của cô ấy thật sự **tạo tiền đề** cho những thay đổi trong y học.

These discoveries set the stage for what came next.

Những khám phá này **tạo tiền đề** cho những điều tiếp theo.

The new law set the stage for a lot of debate across the country.

Luật mới **tạo tiền đề** cho nhiều cuộc tranh luận trên toàn quốc.