"set out your stall" in Vietnamese
Definition
Rõ ràng thể hiện ý định, quan điểm hoặc kế hoạch của mình, nhất là khi bắt đầu cuộc thảo luận hay việc mới. Ban đầu, thành ngữ này chỉ việc sắp xếp hàng hóa ra bán ở chợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ dùng trong tiếng Anh Anh, nhất là trong môi trường công việc hoặc khi thảo luận. Nghĩa bóng, không nói đến quầy hàng thật.
Examples
At the meeting, she set out her stall about the project goals.
Tại cuộc họp, cô ấy đã **trình bày rõ quan điểm** về mục tiêu dự án.
It's important to set out your stall when joining a new team.
Khi tham gia đội mới, điều quan trọng là phải **thể hiện rõ lập trường**.
The candidate set out his stall during the debate.
Ứng viên **trình bày rõ quan điểm** trong buổi tranh luận.
He likes to set out his stall early, so everyone knows where he stands.
Anh ấy thích **thể hiện lập trường rõ ràng** từ sớm để mọi người đều biết quan điểm của mình.
If you set out your stall well, you can convince others to support your idea.
Nếu bạn **trình bày rõ quan điểm**, bạn có thể thuyết phục người khác ủng hộ ý tưởng.
The coach set out his stall before the season started, making his expectations clear to the players.
Huấn luyện viên đã **trình bày rõ lập trường** trước mùa giải, khiến các cầu thủ hiểu rõ kỳ vọng.