"set off on" in Vietnamese
Definition
Bắt đầu một chuyến đi đến đâu đó hoặc khởi hành.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các chuyến đi dài hoặc đặc biệt, đi kèm các từ như 'chuyến đi', 'hành trình'. Không dùng cho đi gần hay sinh hoạt hàng ngày.
Examples
We set off on our trip early in the morning.
Chúng tôi **khởi hành** chuyến đi vào sáng sớm.
They set off on their adventure across the mountains.
Họ **khởi hành** cuộc phiêu lưu vượt qua dãy núi.
Before we set off on vacation, we checked our bags.
Trước khi **khởi hành** đi nghỉ, chúng tôi đã kiểm tra hành lý.
After saying goodbye, they set off on the long road home.
Sau khi chào tạm biệt, họ **khởi hành** về nhà theo con đường dài.
Let's grab some snacks before we set off on the hike.
Mình lấy chút đồ ăn vặt rồi **khởi hành** đi bộ nhé.
He couldn't sleep because he was too excited to set off on his first solo trip.
Anh ấy quá háo hức **khởi hành** chuyến du lịch một mình đầu tiên nên không ngủ được.