Herhangi bir kelime yazın!

"set in motion" in Vietnamese

khởi độngbắt đầulàm cho diễn ra

Definition

Bắt đầu hoặc làm cho một quá trình, hành động, hoặc chuỗi sự kiện diễn ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức trang trọng, dùng khi nói về quá trình hoặc sự kiện lớn. Trong giao tiếp bình thường, có thể thay bằng 'bắt đầu'.

Examples

The teacher set in motion a new reading project in class.

Cô giáo đã **khởi động** một dự án đọc sách mới trong lớp.

He set in motion the plans for the school trip.

Anh ấy đã **bắt đầu** kế hoạch cho chuyến đi học.

The scientist set in motion an important experiment.

Nhà khoa học đã **khởi động** một thí nghiệm quan trọng.

Her decision to quit really set in motion a chain of unexpected events.

Quyết định nghỉ việc của cô ấy thực sự đã **khởi động** một chuỗi sự kiện bất ngờ.

When you pressed that button, you set in motion the entire process.

Khi bạn nhấn nút đó, bạn đã **làm cho** toàn bộ quá trình **diễn ra**.

It was his speech that set in motion real change in the community.

Chính bài phát biểu của anh ấy đã **tạo nên** sự thay đổi thực sự trong cộng đồng.