Herhangi bir kelime yazın!

"set eyes on" in Vietnamese

nhìn thấytrông thấy

Definition

Dùng khi nhìn thấy ai hoặc cái gì đó lần đầu tiên, hoặc bất ngờ chú ý đến một điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng để diễn đạt việc nhìn thấy thông thường mà thường nhấn mạnh sự bất ngờ, đặc biệt hay ấn tượng. Gặp nhiều trong văn viết hoặc khi kể chuyện.

Examples

He fell in love the moment he set eyes on her.

Anh ấy đã yêu ngay khi lần đầu tiên **nhìn thấy** cô ấy.

This is the largest cake I have ever set eyes on.

Đây là chiếc bánh lớn nhất mà tôi từng **trông thấy**.

I have never set eyes on that man before today.

Trước hôm nay, tôi chưa từng **nhìn thấy** người đàn ông đó.

From the moment I set eyes on this place, I knew I wanted to live here.

Từ khoảnh khắc tôi **nhìn thấy** nơi này, tôi đã biết mình muốn sống ở đây.

You can't buy it; it's not even for sale—no one has set eyes on that car in years.

Bạn không thể mua nó đâu; thậm chí nó còn không được bán—không ai **nhìn thấy** chiếc xe đó suốt nhiều năm.

Kids get so excited when they set eyes on their birthday presents.

Trẻ con rất phấn khích khi lần đầu **thấy** quà sinh nhật của mình.