Herhangi bir kelime yazın!

"set a trap" in Vietnamese

giăng bẫyđặt bẫy

Definition

Chuẩn bị sẵn thiết bị hoặc kế hoạch nhằm bắt hoặc lừa ai đó, thường là bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen (cho động vật) và nghĩa bóng (gài bẫy người khác). Hay kết hợp với 'cho ai đó' (giăng bẫy cho ai đó).

Examples

They set a trap for the mouse in the kitchen.

Họ đã **giăng bẫy** chuột trong bếp.

The police set a trap to catch the thief.

Cảnh sát đã **giăng bẫy** để bắt tên trộm.

He tried to set a trap for his brother as a prank.

Anh ấy đã cố **giăng bẫy** em trai mình để đùa.

If you ask me, it feels like someone set a trap for him at work.

Theo tôi, hình như ai đó đã **giăng bẫy** cho anh ấy ở chỗ làm.

Be careful—sometimes people set a trap just to see if you’ll make a mistake.

Cẩn thận—đôi khi người ta **giăng bẫy** chỉ để xem bạn có mắc lỗi không.

They tried to set a trap, but she saw it coming and avoided it.

Họ đã cố **giăng bẫy**, nhưng cô ấy phát hiện ra và tránh được.