Herhangi bir kelime yazın!

"serve up" in Vietnamese

dọn lênmang đến (thông tin/giải trí)

Definition

Chuẩn bị và đưa món ăn ra cho người khác; cũng dùng khi trình bày thông tin, ý tưởng hoặc giải trí một cách hấp dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh đồ ăn, nhưng cũng phổ biến khi nói về truyền thông (tin tức, giải trí). Mang cảm giác thân thiện, chuẩn bị sẵn để phục vụ hoặc trình bày.

Examples

She served up a delicious breakfast for the family.

Cô ấy đã **dọn lên** bữa sáng ngon lành cho gia đình.

The chef will serve up soup before the main course.

Đầu bếp sẽ **dọn lên** súp trước món chính.

They love to serve up fresh fruit for dessert.

Họ thích **dọn lên** hoa quả tươi cho món tráng miệng.

The news channel always serves up the latest updates with a dramatic twist.

Kênh tin tức luôn **mang đến** cập nhật mới nhất một cách kịch tính.

He loves to serve up jokes at every party.

Anh ấy thích **mang đến** những câu chuyện cười ở mọi bữa tiệc.

Tonight, the restaurant will serve up a surprise menu for its guests.

Tối nay, nhà hàng sẽ **dọn lên** thực đơn bất ngờ cho khách.