"sept" in Vietnamese
Definition
Một nhóm nhỏ các gia đình cùng chung tổ tiên trong một gia tộc lớn của Scotland hoặc Ireland.
Usage Notes (Vietnamese)
'phân chi' thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm lẫn với 'vách ngăn' (septum) hay tháng 9 (September).
Examples
A sept is a branch of a larger clan in Scotland.
**Phân chi** là một nhánh nhỏ thuộc về một gia tộc lớn ở Scotland.
The MacDonald sept has a long history.
**Phân chi** MacDonald có lịch sử lâu dài.
Each sept shares a family name and traditions.
Mỗi **phân chi** đều chia sẻ tên họ và truyền thống.
Back then, your sept decided who you could marry.
Ngày đó, **phân chi** của bạn quyết định bạn có thể lấy ai.
Many Irish surnames point to the original sept.
Nhiều họ của người Ireland chỉ về **phân chi** gốc.
If your ancestors belonged to a certain sept, you might have special tartan patterns.
Nếu tổ tiên bạn thuộc về một **phân chi** nào đó, bạn có thể có hoa văn tartan riêng.