Herhangi bir kelime yazın!

"sensuous" in Vietnamese

gợi cảm (cho các giác quan)quyến rũ giác quan

Definition

Mô tả điều gì đó làm hài lòng hoặc hấp dẫn các giác quan như nhìn, nghe, ngửi, nếm hoặc chạm. Thường dùng cho những thứ có cảm giác sang trọng hoặc rất dễ chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

“sensuous” thường dùng với âm nhạc, nghệ thuật, chất liệu vải... diễn tả sự quyến rũ cảm giác, không mang ý nghĩa tình dục như “sensual”. Ví dụ: 'sensuous music', 'sensuous fabric'.

Examples

The painting has a sensuous beauty.

Bức tranh có vẻ đẹp **gợi cảm**.

She wore a sensuous silk dress.

Cô ấy mặc chiếc váy lụa **gợi cảm**.

The dessert had a sensuous flavor.

Món tráng miệng có hương vị **quyến rũ giác quan**.

The music was slow and sensuous, filling the room with warmth.

Âm nhạc chậm rãi và **gợi cảm**, lan tỏa sự ấm áp trong căn phòng.

He admired the sensuous curves of the sculpture.

Anh ấy ngưỡng mộ các đường cong **gợi cảm** của bức tượng.

The sensuous feel of velvet made the armchair irresistible.

Cảm giác **gợi cảm** của nhung khiến chiếc ghế bành thật khó cưỡng lại.