Herhangi bir kelime yazın!

"send out" in Vietnamese

gửi điphát ra

Definition

Gửi thứ gì đó như thư, email, thiệp mời đến nhiều người cùng lúc hoặc ra khỏi một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Send out' thường dùng để gửi hàng loạt, như 'send out invitations'. Không nhầm với 'send off' (tiễn ai đó). Áp dụng cho cả vật lý và kỹ thuật số.

Examples

We will send out the letters tomorrow.

Chúng tôi sẽ **gửi đi** các lá thư vào ngày mai.

She sent out invitations for her birthday party.

Cô ấy đã **gửi đi** thiệp mời sinh nhật của mình.

The teacher sent out an email to all students.

Giáo viên đã **gửi đi** email cho tất cả học sinh.

Can you send out a reminder to everyone about the meeting?

Bạn có thể **gửi đi** lời nhắc nhở cho mọi người về cuộc họp không?

The company usually sends out newsletters once a month.

Công ty thường **gửi đi** bản tin hàng tháng.

They sent out search teams as soon as they heard the news.

Ngay khi nghe tin, họ đã **cử đi** các đội tìm kiếm.