Herhangi bir kelime yazın!

"send around" in Vietnamese

gửi cho mọi ngườichuyển quanh

Definition

Phân phát một thứ gì đó như email, tài liệu hoặc tin nhắn cho một nhóm người, để mọi người đều có thể xem hoặc đọc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Send around" là câu nói thân mật, thường dùng ở nơi làm việc hoặc nhóm. Có thể dùng cho tài liệu giấy hoặc nội dung số. Đừng nhầm với "send out" (gửi đồng loạt).

Examples

Could you send around the meeting minutes to everyone?

Bạn có thể **gửi cho mọi người** biên bản cuộc họp không?

We need to send around this form for everyone to sign.

Chúng ta cần **chuyển quanh** mẫu này để mọi người ký.

They will send around the survey by email this week.

Họ sẽ **gửi cho mọi người** bảng khảo sát qua email trong tuần này.

I'll send around the photos after the party so everyone gets a copy.

Sau tiệc mình sẽ **gửi cho mọi người** ảnh để ai cũng có bản.

Can you send around that link so we can all check it out?

Bạn **gửi quanh** cái link đó để tất cả cùng xem nhé?

He forgot to send around the new schedule, so nobody knew about the changes.

Anh ấy quên **gửi quanh** lịch mới nên không ai biết thay đổi.