Herhangi bir kelime yazın!

"semantic" in Vietnamese

ngữ nghĩa

Definition

Liên quan đến ý nghĩa của từ, cụm từ hoặc ký hiệu trong ngôn ngữ. Thường được dùng trong ngôn ngữ học hoặc phân tích ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong học thuật, kỹ thuật như ngôn ngữ học, khoa học máy tính ('semantic web'), triết học. Không dùng để hỏi nghĩa thường ngày mà nhấn mạnh tầng ý nghĩa sâu hoặc cấu trúc. Thường xuất hiện cùng 'syntactic' (cú pháp) để đối chiếu.

Examples

The word "bank" has different semantic meanings.

Từ "bank" có nhiều ý nghĩa **ngữ nghĩa** khác nhau.

We studied the semantic structure of sentences in class.

Chúng tôi đã học về cấu trúc **ngữ nghĩa** của câu trong lớp.

This test checks your semantic understanding of words.

Bài kiểm tra này kiểm tra khả năng hiểu **ngữ nghĩa** của bạn về từ vựng.

There's a big semantic difference between "hear" and "listen".

Có sự khác biệt **ngữ nghĩa** lớn giữa "hear" và "listen".

Sometimes, arguments are just semantic—people mean the same thing but use different words.

Đôi khi, tranh luận chỉ là vấn đề **ngữ nghĩa**—mọi người đều muốn nói một ý nhưng dùng từ khác nhau.

The app uses semantic analysis to understand your requests better.

Ứng dụng sử dụng phân tích **ngữ nghĩa** để hiểu yêu cầu của bạn tốt hơn.