Herhangi bir kelime yazın!

"selectmen" in Vietnamese

ủy viên hội đồng thị trấn (selectmen)thành viên hội đồng điều hành (New England)

Definition

Ở nhiều thị trấn nhỏ vùng New England (Mỹ), 'selectmen' là các thành viên được bầu vào hội đồng điều hành địa phương, chịu trách nhiệm quản lý và ra quyết định cho thị trấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng ở vùng New England, không phổ biến ở nơi khác. 'Board of selectmen' là toàn bộ hội đồng. Một số nơi dùng từ trung tính như 'selectboard' hoặc 'selectpeople'.

Examples

The selectmen meet every week to discuss town issues.

Các **ủy viên hội đồng thị trấn** họp hàng tuần để bàn về các vấn đề của thị trấn.

Three new selectmen were elected this year.

Năm nay đã bầu ba **ủy viên hội đồng thị trấn** mới.

The selectmen made a decision about the new park.

**Ủy viên hội đồng thị trấn** đã có quyết định về công viên mới.

It's not easy to run for selectmen, but many locals want to help their community.

Tranh cử trở thành **ủy viên hội đồng thị trấn** không dễ, nhưng nhiều người địa phương muốn giúp cộng đồng.

The selectmen often hold public meetings to hear what residents think.

**Ủy viên hội đồng thị trấn** thường tổ chức họp công khai để lắng nghe ý kiến người dân.

Whenever there's a big local problem, the selectmen get involved right away.

Khi có vấn đề lớn trong thị trấn, **ủy viên hội đồng thị trấn** sẽ vào cuộc ngay lập tức.