Herhangi bir kelime yazın!

"selah" in Vietnamese

Sê-la

Definition

Một từ xuất hiện chủ yếu trong sách Thi Thiên trong Kinh Thánh; ý nghĩa chính xác không rõ, nhưng thường hiểu là 'tạm dừng và suy ngẫm' hoặc đánh dấu khoảng ngắt trong đọc hay nhạc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sê-la' chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo, thi ca, hoặc khi nói về Kinh Thánh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The word selah appears many times in the Book of Psalms.

Từ **sê-la** xuất hiện nhiều lần trong sách Thi Thiên.

No one is sure what selah exactly means.

Không ai chắc chắn **sê-la** chính xác có nghĩa là gì.

Some people think selah means 'pause and reflect.'

Một số người nghĩ rằng **sê-la** có nghĩa là 'tạm dừng và suy ngẫm'.

She ended her poem with selah to invite readers to pause and think.

Cô ấy kết bài thơ bằng từ **sê-la** để mời độc giả tạm dừng suy ngẫm.

In some modern songs, artists use selah as a way to signal a moment of silence or reflection.

Trong một số bài hát hiện đại, nghệ sĩ dùng **sê-la** để đánh dấu khoảnh khắc im lặng hoặc suy ngẫm.

He paused after the verse and softly whispered, 'Selah,' letting the meaning speak for itself.

Anh ấy dừng lại sau câu thơ rồi khẽ thì thầm '**sê-la**', để nghĩa tự lan tỏa.