Herhangi bir kelime yazın!

"seize up" in Vietnamese

bị kẹtbị tê cứng

Definition

Máy móc hoặc bộ phận cơ thể đột ngột ngừng hoạt động hoặc bị cứng lại do sự cố hoặc cứng đơ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho máy móc, động cơ, hoặc các khớp, cơ bị cứng đột ngột. Không dùng cho việc dừng lại có chủ ý.

Examples

If your muscles seize up during exercise, stop immediately to avoid injury.

Nếu cơ của bạn **bị tê cứng** khi tập luyện, hãy dừng lại ngay để tránh chấn thương.

My phone seized up and wouldn't respond, so I had to restart it.

Điện thoại của tôi **bị đơ** nên tôi phải khởi động lại.

The old engine started to seize up on the highway.

Động cơ cũ bắt đầu **bị kẹt** trên đường cao tốc.

After sitting for hours, my knees seized up.

Ngồi lâu quá, đầu gối của tôi **bị tê cứng**.

Without enough oil, the machine will seize up.

Nếu không đủ dầu, máy sẽ **bị kẹt**.

Halfway through the presentation, my brain just seized up.

Giữa buổi thuyết trình, đầu tôi bỗng **đơ ra** luôn.