Herhangi bir kelime yazın!

"seize on" in Vietnamese

chớp lấynắm bắt

Definition

Nhanh chóng nhận ra và tận dụng một ý tưởng, cơ hội hoặc lời nói để mang lại lợi ích cho bản thân hay lập luận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng, thường đi với danh từ. Mang ý nghĩa chớp lấy cơ hội. Không giống 'seize' là nắm giữ vật lý.

Examples

The reporter quickly seized on his mistake.

Phóng viên đã nhanh chóng **chớp lấy** sai lầm của anh ấy.

People seized on the new idea to save money.

Mọi người **chớp lấy** ý tưởng mới để tiết kiệm tiền.

Critics seized on the politician’s words.

Các nhà phê bình đã **chớp lấy** lời nói của chính trị gia đó.

Everyone seized on the announcement as proof the project would continue.

Mọi người **nắm bắt** thông báo này như bằng chứng rằng dự án sẽ tiếp tục.

She tends to seize on small details and make them the focus.

Cô ấy thường **chú ý quá mức** đến chi tiết nhỏ và lấy chúng làm trọng tâm.

Opponents seized on his comment to attack his plan.

Đối thủ **chớp lấy** bình luận của anh ấy để tấn công kế hoạch.