Herhangi bir kelime yazın!

"seismic shift" in Vietnamese

sự thay đổi động trờisự biến đổi sâu rộng

Definition

'Sự thay đổi động trời' là một sự biến đổi lớn, bất ngờ và có ảnh hưởng mạnh mẽ đối với một hệ thống, tổ chức hoặc tình huống nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc khi nói về những thay đổi lớn, không dùng cho những thay đổi nhỏ, hàng ngày.

Examples

The new law caused a seismic shift in the education system.

Luật mới đã gây ra một **sự thay đổi động trời** trong hệ thống giáo dục.

Social media led to a seismic shift in how people communicate.

Mạng xã hội đã tạo ra một **sự thay đổi động trời** trong cách mọi người giao tiếp.

There has been a seismic shift in public opinion about climate change.

Đã có một **sự thay đổi động trời** trong quan điểm của công chúng về biến đổi khí hậu.

The company underwent a seismic shift after the merger—everything changed overnight.

Sau khi sát nhập, công ty đã trải qua một **sự thay đổi động trời**—mọi thứ thay đổi chỉ sau một đêm.

That new technology created a seismic shift in the market—old strategies stopped working.

Công nghệ mới đó đã tạo ra một **sự thay đổi động trời** trên thị trường—các chiến lược cũ không còn hiệu quả.

We’re witnessing a seismic shift in how people view remote work since the pandemic.

Kể từ sau đại dịch, chúng ta đang chứng kiến một **sự thay đổi động trời** trong cách nhìn về làm việc từ xa.