"segue" in Vietnamese
Definition
Là sự chuyển đổi từ chủ đề, phần, hoặc bài nhạc này sang cái khác một cách trôi chảy, không ngừng lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường thấy trong truyền thông, thuyết trình hoặc âm nhạc. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng 'segue into' để chỉ việc chuyển sang chủ đề mới.
Examples
The speaker made a smooth segue from the introduction to the main topic.
Người diễn giả đã **chuyển tiếp mượt mà** từ phần giới thiệu sang chủ đề chính.
The two songs segue into each other without a break.
Hai bài hát **chuyển tiếp mượt mà** vào nhau mà không có ngắt quãng.
Let’s segue to the next point in our meeting.
Chúng ta hãy **chuyển tiếp** sang điểm tiếp theo trong cuộc họp.
Her joke was a perfect segue into the more serious discussion.
Câu đùa của cô ấy là một **chuyển tiếp mượt mà** hoàn hảo sang cuộc thảo luận nghiêm túc hơn.
I’ll segue from my travel story to some advice about packing light.
Tôi sẽ **chuyển tiếp** từ câu chuyện du lịch của mình sang một vài lời khuyên về việc đóng gói gọn nhẹ.
That was a nice segue—you connected those topics really well.
Đó là một **chuyển tiếp mượt mà**—bạn đã kết nối các chủ đề rất tốt.