"seep through" in Vietnamese
Definition
Chất lỏng hoặc khí từ từ chảy qua khe nhỏ hoặc vật liệu sang phía bên kia.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với nước, dầu, chất lỏng; đôi khi dùng nghĩa bóng cho cảm xúc hoặc tin đồn lan truyền chậm rãi. Không dùng cho chuyển động nhanh.
Examples
The rainwater started to seep through the roof.
Nước mưa bắt đầu **thấm qua** mái nhà.
Oil can seep through small cracks in the container.
Dầu có thể **thấm qua** các vết nứt nhỏ của thùng.
The juice will seep through the paper if you don't use a cup.
Nước ép sẽ **thấm qua** giấy nếu bạn không dùng cốc.
News of the decision began to seep through the company before the official email was sent.
Tin quyết định đã bắt đầu **thấm qua** trong công ty trước khi email chính thức được gửi.
Cold air seemed to seep through the old window frames, even when closed.
Không khí lạnh dường như vẫn **thấm qua** khung cửa sổ cũ dù đã đóng.
I don’t want my feelings to seep through during the meeting.
Tôi không muốn cảm xúc của mình **thấm qua** trong cuộc họp.