"seek out" in Vietnamese
Definition
Tìm và phát hiện ai đó hoặc điều gì đó bằng sự cố gắng và chủ động.
Usage Notes (Vietnamese)
'Seek out' nhấn mạnh việc chủ động, nỗ lực để tìm một ai đó hoặc điều gì đó, thường dùng với chuyên gia, thông tin hoặc cơ hội.
Examples
You should seek out help if you are confused.
Nếu bạn thấy bối rối, bạn nên **tìm kiếm** sự giúp đỡ.
Scientists seek out new information.
Các nhà khoa học luôn **tìm kiếm** thông tin mới.
She decided to seek out her old friends online.
Cô ấy quyết định **tìm kiếm** bạn cũ trên mạng.
Many travelers love to seek out local food spots they can’t find in guidebooks.
Nhiều du khách thích **tìm kiếm** những quán ăn địa phương không có trong sách hướng dẫn.
He always tries to seek out opportunities to learn something new.
Anh ấy luôn cố gắng **tìm kiếm** cơ hội để học điều mới.
If you seek out advice, make sure you go to someone you trust.
Nếu bạn muốn **tìm kiếm** lời khuyên, hãy đến với người bạn tin tưởng.