Herhangi bir kelime yazın!

"see through" in Vietnamese

nhìn xuyên quanhận ra bản chất

Definition

Có thể nhìn qua vật thể trong suốt, hoặc nhận ra ý định/thật sự phía sau lời nói hay hành động của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng với nghĩa đen (thấy qua vật thể) hoặc nghĩa bóng (biết rõ bản chất của ai/vấn đề gì). Thường đi kèm 'see through someone/something', 'see through a trick'.

Examples

She could see through his lie.

Cô ấy đã **nhìn thấu** lời nói dối của anh ấy.

I knew he was pretending to help. I could see through him from the start.

Tôi biết anh ta chỉ giả vờ giúp. Tôi đã **nhìn thấu** anh ta ngay từ đầu.

The teacher could see through the student's excuse.

Giáo viên đã **nhìn ra** lý do bào chữa của học sinh.

This plastic is so clear, you can almost see through it completely.

Nhựa này trong đến nỗi bạn gần như có thể **nhìn xuyên qua** hoàn toàn.

I can see through the glass to the garden.

Tôi có thể **nhìn xuyên qua** kính và thấy khu vườn.

You can't see through this wall.

Bạn không thể **nhìn xuyên qua** bức tường này.